ditch reed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây sậy: Một loại cây thân cao, thuộc họ cỏ, thường mọc ở những nơi ẩm ướt như bờ mương, bờ đầm lầy. Cây có thân rỗng, lá dài và hoa mọc thành chùm lớn, hình dáng giống như lông chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ditch reed grows abundantly along the irrigation canals. (Cây sậy mọc um tùm dọc theo các kênh tưới tiêu.)
- They used dried ditch reed to make traditional mats. (Họ dùng cây sậy khô để đan những tấm chiếu truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stand of ditch reed": một khóm/đám sậy mọc tập trung.
- A dense stand of ditch reed provides shelter for waterfowl. (Một khóm sậy dày đặc cung cấp nơi trú ẩn cho các loài chim nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Common reed (n): Cây sậy phổ biến (một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài thực vật tương tự).
- Reed (n): Sậy, lau, lác (từ chung chỉ các loài thực vật thân cao, rỗng, mọc ở vùng ẩm).
- Phragmites (n): Tên chi thực vật trong tiếng Latinh, bao gồm các loài sậy.
Từ đồng nghĩa
- Giant reed: Sậy khổng lồ (thường chỉ các loài có kích thước rất lớn).
- Carrizo: Một tên gọi khác cho cây sậy ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "ditch reed". Các thành ngữ thường dùng từ "reed" chung chung.) - A broken reed: Một chỗ dựa không đáng tin cậy (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh cây sậy dễ gãy). - Relying on his promise is like leaning on a broken reed. (Tin tưởng vào lời hứa của anh ta chẳng khác nào dựa vào cây sậy gãy.)
Noun
- (thực vật học) Cây sậy